Bản dịch của từ 㩈 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jùn

ㄐㄩㄣˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

jùn
01

Bị gò bó, không thoải mái, như người bị trói tay chân (dễ nhớ với từ 'quận' trong tiếng Việt nghĩa là khu vực bị giới hạn).

拘束。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㩈
Bính âm:
【jùn】【ㄐㄩㄣˋ】【QUẬN】
Hình thái radical:
⿰,扌,窘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丶丶乚丿乚乚一一丿丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép