Bản dịch của từ 㩊 trong tiếng Việt
㩊
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuān | ㄒㄩㄢ | N/A | N/A | N/A |
㩊 (Động từ)
【xuān】
01
Cùng nghĩa với “揎”, nghĩa là xắn tay áo lên, cuộn hay vuốt gọn lại (như khi chuẩn bị làm việc hay đánh nhau); cũng chỉ sự tham lam muốn chiếm đoạt nhiều hơn phần của mình (thấy là muốn lấy ngay).
同“揎”,卷起或捋起。
Ví dụ
02
Tham lam, ham muốn quá mức.
贪。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
