Bản dịch của từ 㩋 trong tiếng Việt
㩋
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sù | ㄙㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
㩋 (Động từ)
【sù】
01
Đánh, đập mạnh như tiếng trống thúc giục (nhớ câu 'súc sắc' như tiếng đánh)
击。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tiếng đánh, tiếng đập vang lên (âm thanh của sự va chạm)
击声。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【sù】【ㄙㄨˋ】【SÚC】
- Các biến thể:
- 㪩, 𢱩, 𢸳, 𢹱, 𪮋
- Hình thái radical:
- ⿰,扌,肅
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一乚一乚一一丨丿乚乚丨一乚一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠈇
樕
㔄
塑
莤
蹜
粟
䘻
洬
䔎
溯
㓘
颵
蟂
灱
歊
睄
蛸
憢
虓
鴞
削
虈
揱
扥
抜
揰
㧵
摌
捊
㧷
拨
捙
抻
擡
搟
醛
薏
憺
磪
錴
㠛
㿂
鴤
盦
噰
磩
賲
