Bản dịch của từ 㩍 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘㄜˋN/AN/AN/A

(Động từ)

01

Chống đỡ, nâng đỡ (như người bạn trắc trợ giúp lúc khó khăn)

扶持。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Lấy, lấy đi (như lấy vật gì đó một cách nhanh chóng)

取。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㩍
Bính âm:
【cè】【ㄘㄜˋ】【TRẮC】
Các biến thể:
㨲, 拺, 㩞
Hình thái radical:
⿰,扌,策
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丿一丶丿一丶一丨乚丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép