Bản dịch của từ 㩎 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄋㄧㄝˋN/AN/AN/A

(Động từ)

01

Giống như '', nghĩa là dùng ngón tay ấn vào, nhét vào, cất giữ (như nhét ngón tay vào khe hở)

同“擫”。

Ví dụ
㩎
Bính âm:
【ㄋㄧㄝˋ】【NIỆT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,扌,猒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丨乚一一丿乚丶丶一丿丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép