Bản dịch của từ 㩒 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qín

ㄑㄧㄣˊN/AN/AN/A

(Động từ)

qín
01

Giữ chặt, bắt lấy nhanh như bắt áo (nhớ câu: “急持衣衿” – giữ áo vội vàng).

同“捦(擒)”。急持;捉。《玉篇•手部》:“捦,急持衣衿行也。㩒,同捦。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cầm giữ, nắm chặt (giống chữ ).

同“鈙”。持。《集韻•沁韻》:“鈙,持也。或作㩒。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㩒
Bính âm:
【qín】【ㄑㄧㄣˊ】【CẦM】
Các biến thể:
捦, 擒
Hình thái radical:
⿰,扌,禁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép