Bản dịch của từ 㩒 trong tiếng Việt
㩒
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qín | ㄑㄧㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
㩒 (Động từ)
【qín】
01
Giữ chặt, bắt lấy nhanh như bắt áo (nhớ câu: “急持衣衿” – giữ áo vội vàng).
同“捦(擒)”。急持;捉。《玉篇•手部》:“捦,急持衣衿行也。㩒,同捦。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cầm giữ, nắm chặt (giống chữ 鈙).
同“鈙”。持。《集韻•沁韻》:“鈙,持也。或作㩒。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
