Bản dịch của từ 㩓 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huǐ

ㄏㄨㄟˇN/AN/AN/A

(Động từ)

huǐ
01

Đánh trúng làm thương, gây tổn thương (như bị đánh hỏng, bị hủy hoại)

击伤。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giống chữ “”, nghĩa là phá hủy, làm hỏng

同“毁”。毁坏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㩓
Bính âm:
【huǐ】【ㄏㄨㄟˇ】【HỦY】
Các biến thể:
𢶙
Hình thái radical:
⿱,毀,手
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿丨一乚一一一丨一丿乚乚丶丿一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép