Bản dịch của từ 㩗 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄒㄧㄝˊN/AN/AN/A

(Động từ)

01

Cầm tay dẫn dắt, đưa đi cùng (như câu thành ngữ “tay trong tay” để nhớ nghĩa)

同“攜”。《字彙•手部》:“㩗,俗攜字。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㩗
Bính âm:
【ㄒㄧㄝˊ】【HIỀ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,扌,𡻎
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép