Bản dịch của từ 㩜 trong tiếng Việt
㩜
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǎn | ㄌㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
㩜 (Động từ)
【lǎn】
01
Cầm nắm, ôm giữ (như trong câu 'ôm trọn lấy, giữ chặt tay nhau'); cũng có nghĩa là thu thập chọn lọc (giống như 'lãm' trong tiếng Việt, dễ nhớ vì đồng âm).
同“擥(攬)”。《玉篇•手部》:“㩜,持也。”《正字通•手部》:“㩜,同擥。”《漢書•息夫躬傳》:“嗟若是兮欲何留,撫神龍兮㩜其鬚。”《後漢書•光武帝紀》:“故能明慎政體,總㩜權綱,量時度力。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
