Bản dịch của từ 㩟 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhài

ㄓㄞˋN/AN/AN/A

(Động từ)

zhài
01

(phương ngữ) khâu, vá, đính nút áo hoặc đồ trang trí lên quần áo (như khâu nút áo cho chắc)

〈方〉縫綴:~紐扣。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㩟
Bính âm:
【zhài】【ㄓㄞˋ】【TRẢI】
Hình thái radical:
⿰,扌,寨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丶丶乚一一丨丨一丿丶一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép