Bản dịch của từ 㩢 trong tiếng Việt
㩢
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Miè | ㄇㄧㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
㩢 (Động từ)
【miè】
01
Đánh mạnh, tấn công (như câu 'đánh tan kẻ thù')
打击。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【miè】【ㄇㄧㄝˋ】【DIỆT】
- Hình thái radical:
- ⿰,扌,蔑
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 一乚一丨一一丨丨乚丨丨一一丿丶乚丶丿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
醚
詸
䪾
靡
䥸
麋
糜
䴢
迷
䌘
蒾
瞇
灭
䌩
眜
䘊
鱴
搣
櫗
䩏
礣
幭
烕
蔑
搯
揹
撑
㧥
擬
撶
扤
扳
掛
掞
㧌
拂
懤
㔣
謕
䙣
䭎
霘
燰
鍓
濝
𠁞
騁
儬
