Bản dịch của từ 㩣 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huī

ㄏㄨㄟN/AN/AN/A

(Động từ)

huī
01

Giống chữ “”, nghĩa là vung tay, phất tay để ra hiệu hoặc điều khiển (như vung roi, phất cờ).

同“挥”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㩣
Bính âm:
【huī】【ㄏㄨㄟ】【HUY】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,扌,翬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一乚一乚丶丶乚丶丶丶乚一丨乚一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép