ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
㩣
Bảng phân tích âm vị 㩣
Huī
Giống chữ “挥”, nghĩa là vung tay, phất tay để ra hiệu hoặc điều khiển (như vung roi, phất cờ).
同“挥”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép