Bản dịch của từ 㩦 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xié

ㄒㄧㄝˊN/AN/AN/A

(Động từ)

xié
01

Cùng nghĩa với chữ “”, nghĩa là dẫn tay, dắt đi hoặc mang theo (như câu “tay nắm tay, cùng đi chơi” để dễ nhớ).

同“攜”。《康熙字典•手部》:“㩦,攜字省文。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㩦
Bính âm:
【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【HIỆP】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,扌,𮥼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丿丨丶一一一丨一丨乚丿乚丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép