Bản dịch của từ 㩨 trong tiếng Việt
㩨
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huì | ㄏㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
㩨 (Động từ)
【huì】
01
Nứt, rạn như vết nứt trên đất khô hoặc vết rách trên quần áo (nhớ đến từ 'hối' giống như 'hối hả' làm vỡ, nứt)
裂。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Treo lên, mắc vào (như treo quần áo lên móc)
挂。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【HỐI】
- Các biến thể:
- 㨹, 𢴥
- Hình thái radical:
- ⿰,扌,慧
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 一乚一一一一丨一一一丨乚一一丶乚丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
诲
㱱
蕙
懳
穢
㑹
靧
賄
䙡
嬒
㬩
繢
拓
捱
㨫
搶
搝
抠
掃
拓
揰
挞
抌
攫
嚣
鯌
䑑
瓊
礊
酀
䩱
謲
矆
鎮
癗
䗲
