Bản dịch của từ 㩭 trong tiếng Việt
㩭
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎo | ㄐㄧㄠˇ | N/A | N/A | N/A |
㩭 (Động từ)
【jiǎo】
01
Cùng nghĩa với “搅” (khuấy, đảo đều để trộn lẫn, như khuấy nước cho sủi bọt) – nhớ đến tiếng Việt “giảo” gần giống “khuấy” giúp dễ liên tưởng.
同“搅”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【jiǎo】【ㄐㄧㄠˇ】【GIẢO】
- Các biến thể:
- 攪
- Hình thái radical:
- ⿰,扌,學
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 一乚一丿丶丿丶丿丨一一乚一一丶乚乚乚一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
桲
挬
䟆
鉑
㹀
箔
㱟
㔜
牔
䍨
淿
佛
湬
绞
䁶
孂
臫
蹻
狡
侥
铰
饺
䥞
搅
㹲
䠛
䕧
効
䇃
㗛
孝
肖
嘯
薂
笑
嘨
㩈
揑
㩤
挦
捦
抿
拠
擄
接
挶
擑
掇
騢
鏉
鶃
轓
䱙
瀜
䨮
爍
攐
豷
鯱
鶉
