Bản dịch của từ 㩮 trong tiếng Việt
㩮
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiān | ㄑㄧㄢ | N/A | N/A | N/A |
㩮 (Động từ)
【qiān】
01
Cùng nghĩa với “攑” – nâng lên, giơ cao hoặc hé mở (giống như khi ta ‘thiên’ đồ vật lên để nhìn rõ hơn)
同“攑”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【qiān】【ㄑㄧㄢ】【THIÊN】
- Các biến thể:
- 攑
- Hình thái radical:
- ⿰,扌,擧
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 一乚一一丨乚丿丿丨一一乚一一一丿丶丿一一乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
拑
乹
黔
軡
䍉
箝
㦮
歬
錢
墘
揵
䁮
𠍦
撏
咸
胘
贒
痫
䒸
甉
憪
娹
鷼
閑
㩌
抷
捚
挠
挵
搷
挩
擰
揈
㩲
㧜
攩
鐨
鶻
獽
譭
䥦
顠
䗼
瀱
䰊
鐞
䌦
䶗
