Bản dịch của từ 㩯 trong tiếng Việt
㩯
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pó | ㄆㄛˊ | N/A | N/A | N/A |
㩯 (Động từ)
【pó】
01
Giống như chữ '搫', nghĩa là di chuyển, vận chuyển, thu gom (như gom hết sạch, quét sạch).
同“搫”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Quét sạch, dọn dẹp cho sạch sẽ (như quét nhà, quét sân).
扫除。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Thu gom, tập hợp lại (như gom góp tiền bạc, tài sản).
敛聚。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【pó】【ㄆㄛˊ】【BÁ】
- Các biến thể:
- 搫
- Hình thái radical:
- ⿰,扌,繁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 一乚一丿一乚乚丶丶一丿一丿丶乚乚丶乚丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
舨
魬
钣
板
岅
粄
闆
䬳
阪
坂
瓪
鈑
胖
媻
磻
蒰
䰔
䰉
膰
丬
槃
肨
瀊
䃲
嚩
㨇
繁
䮘
鄱
蔢
婆
皤
櫇
䋣
㰴
嘙
㩖
才
撧
扮
拙
擡
撷
㨙
撌
扬
拎
㧆
䨇
䰗
𠓐
䵉
櫸
霯
壦
嚱
蠘
䶗
瀪
䮣
