Bản dịch của từ 㩰 trong tiếng Việt
㩰
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎo | ㄐㄧㄠˇ | N/A | N/A | N/A |
㩰 (Động từ)
【jiǎo】
01
Giống chữ 摷, nghĩa là bắt giữ và đánh đập, như hành động tấn công kèm bắt giữ
同“摷”。拘击。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Đâm chém nhanh như giảo (giảo = đâm chém), giống như hành động chớp nhoáng của dao kiếm
剽截。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【jiǎo】【ㄐㄧㄠˇ】【GIẢO】
- Các biến thể:
- 摷
- Hình thái radical:
- ⿰,扌,𦾈
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 一乚一丨一一丨丨乚一丨乚一丨乚一一丨丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
徺
蟜
䰘
挢
儌
摎
敫
筊
絞
矫
角
铰
犞
趫
翘
燋
㝯
荞
槗
礄
櫵
䩌
鐈
譙
潃
朽
㱙
糔
滫
宿
撼
擻
括
㩌
擼
㩪
掂
搈
摱
㧢
扙
搘
㒢
𠑅
䭖
缵
艢
䉢
瀭
鯨
鯦
䶯
巅
䉝
