Bản dịch của từ 㩱 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jué

ㄐㄩㄝˊN/AN/AN/A

(Động từ)

jué
01

Chọn lựa, quyết định (như trong câu 'quyết định chọn lựa')

择。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Khiêng, vác (như hai người cùng khiêng vật gì đó)

掆。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Mang theo tiện lợi, đưa kèm (như mang theo đồ dùng cá nhân)

捎。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Cắt, gọt, tỉa (như gọt trái cây, tỉa cành cây)

削。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㩱
Bính âm:
【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【QUYẾT】
Hình thái radical:
⿰,扌,爵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丿丶丶丿丨乚丨丨一乚一一乚丶一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép