Bản dịch của từ 㩱 trong tiếng Việt
㩱
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jué | ㄐㄩㄝˊ | N/A | N/A | N/A |
㩱 (Động từ)
【jué】
01
Chọn lựa, quyết định (như trong câu 'quyết định chọn lựa')
择。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Khiêng, vác (như hai người cùng khiêng vật gì đó)
掆。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Mang theo tiện lợi, đưa kèm (như mang theo đồ dùng cá nhân)
捎。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Cắt, gọt, tỉa (như gọt trái cây, tỉa cành cây)
削。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
