Bản dịch của từ 㩳 trong tiếng Việt
㩳
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sǒng | ㄙㄨㄥˇ | N/A | N/A | N/A |
㩳 (Động từ)
【sǒng】
01
Cầm nắm, giữ chặt (như giữ tay, giữ vật); cũng có nghĩa là đẩy, đứng thẳng lên (như đứng thẳng người)
执。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Đẩy, xô (như đẩy cửa, đẩy người)
推。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Dựng thẳng, nhô lên (như vai nhô lên, lưng dựng thẳng)
挺;耸。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Di chuyển, làm động tác (như động đậy, chuyển động)
动。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
05
Lên, đi lên (như leo lên, tiến lên)
上。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【sǒng】【ㄙㄨㄥˇ】【TÚNG】
- Các biến thể:
- 㧐, 㨦, 𢱤
- Hình thái radical:
- ⿰,扌,雙
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 一乚一丿丨丶一一一丨一丿丨丶一一一丨一乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䜬
䉥
㨦
聳
悚
嵷
蓯
耸
怂
捒
駷
竦
㨀
抝
擺
㨞
摥
揢
拋
㧻
挟
撼
㨈
挓
䉬
鷉
䵙
鐲
䒐
鐿
鰮
䪛
欃
鑉
䉪
鷇
