Bản dịch của từ 㩴 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˊN/AN/AN/A

(Động từ)

01

Bắt lấy, vồ lấy như chim săn mồi (nhớ câu 'quát' như tiếng chim vồ mồi)

抓取;索取。一说同“攫”。~财而出。

Ví dụ
02

Loại bỏ, gỡ bỏ (như việc quát sạch cái gì đó)

除去。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㩴
Bính âm:
【jú】【ㄐㄩˊ】【QUÁT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,扌,瞿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丨乚一一一丨乚一一一丿丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép