ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
㩸
Bảng phân tích âm vị 㩸
N/A
Cùng nghĩa với chữ 㩹②, chỉ hành động xếp chồng lên nhau hoặc gấp lại, gom lại thành một đống (như xếp hàng, xếp lớp).
同“㩹②”。排也。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép