Bản dịch của từ 㩸 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄅㄞˊN/AN/AN/A

(Động từ)

01

Cùng nghĩa với chữ ②, chỉ hành động xếp chồng lên nhau hoặc gấp lại, gom lại thành một đống (như xếp hàng, xếp lớp).

同“㩹②”。排也。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㩸
Bính âm:
【ㄅㄞˊ】【BÁI】
Hình thái radical:
⿰,扌,疉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丨乚一丨一丨乚一丨一丨乚一丨一丶丶乚丿乚丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép