Bản dịch của từ 㩹 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dié

ㄉㄧㄝˊN/AN/AN/A

(Động từ)

dié
01

Thu gom, xếp chồng lên nhau (như xếp chồng sách vở)

收。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Sắp xếp thành hàng, xếp hàng (như xếp hàng chờ)

排。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㩹
Bính âm:
【dié】【ㄉㄧㄝˊ】【ĐIỆP】
Các biến thể:
𢶣
Hình thái radical:
⿰,扌,疊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丨乚一丨一丨乚一丨一丨乚一丨一丶乚丨乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép