Bản dịch của từ 㩺 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

Giống chữ “” (bóc, xé), dùng trong phương ngữ chỉ vết nứt trên đồ dùng

同“披”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đồ vật xuất hiện vết nứt, rạn nứt

器物出现裂纹。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㩺
Bính âm:
【pī】【ㄆㄧ】【BÌ】
Các biến thể:
𤿎
Hình thái radical:
⿰,比,支
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一乚一乚一丨乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép