Bản dịch của từ 㩿 trong tiếng Việt

㩿

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄨN/AN/AN/A

㩿 (Tính từ)

01

Xem chữ 𢽲, nghĩa là không ổn định, lờ đờ, thô ráp; cứng cỏi như gỗ khô (nhớ chữ này qua hình ảnh gỗ khô, thô ráp khó bẻ).

见𢽲。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㩿
Bính âm:
【kū】【ㄎㄨ】【KHU】
Các biến thể:
㪂, 𢼁
Hình thái radical:
⿰,乞,攵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丿一乚丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép