Bản dịch của từ 㪅 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄍㄥN/AN/AN/A

(Động từ)

01

Cùng nghĩa với 'cải', tức là thay đổi, sửa đổi (như đổi mới, đổi thay) – dễ nhớ như câu 'cánh cửa đổi thay'

同“更”。

Ví dụ
㪅
Bính âm:
【ㄍㄥ】【CÁNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,丙,攴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚丿丶丨一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép