Bản dịch của từ 㪈 trong tiếng Việt
㪈
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guì | ㄍㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
㪈 (Động từ)
【guì】
01
Giống như chữ 𢼟, nghĩa là thả ra, để cho đi (như thả trôi, buông tay).
同“𢼟”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Thả, buông ra (ví dụ: thả chim bay).
放。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Xâm chiếm, xâm lấn (như quân địch xâm nhập).
侵。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
