Bản dịch của từ 㪈 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guì

ㄍㄨㄟˋN/AN/AN/A

(Động từ)

guì
01

Giống như chữ 𢼟, nghĩa là thả ra, để cho đi (như thả trôi, buông tay).

同“𢼟”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Thả, buông ra (ví dụ: thả chim bay).

放。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Xâm chiếm, xâm lấn (như quân địch xâm nhập).

侵。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㪈
Bính âm:
【guì】【ㄍㄨㄟˋ】【QUẢI】
Hình thái radical:
⿰,圭,攵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨一丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép