ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
㪉
Bảng phân tích âm vị 㪉
Hé
Giống chữ “hợp”: kết hợp, hợp lại, tụ họp (như câu “đoàn kết là sức mạnh” giúp nhớ ý nghĩa hợp)
同“合”。《爾雅•釋詁上》:“㪉,合也。”《説文•攴部》: “㪉,合會也。从攴,从合。合亦聲。”段玉裁注:“今俗云㪉鏠。”徐灝注箋:“合、㪉古今字。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép