Bản dịch của từ 㪉 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˊN/AN/AN/A

(Động từ)

01

Giống chữ “hợp”: kết hợp, hợp lại, tụ họp (như câu “đoàn kết là sức mạnh” giúp nhớ ý nghĩa hợp)

同“合”。《爾雅•釋詁上》:“㪉,合也。”《説文•攴部》: “㪉,合會也。从攴,从合。合亦聲。”段玉裁注:“今俗云㪉鏠。”徐灝注箋:“合、㪉古今字。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㪉
Bính âm:
【hé】【ㄏㄜˊ】【HỢP】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,合,攵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép