Bản dịch của từ 㪋 trong tiếng Việt
㪋
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hàn | ㄏㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
㪋 (Động từ)
【hàn】
01
Giống chữ 扞 (捍), nghĩa là chống lại, ngăn cản, bảo vệ (như người lính canh giữ cổng, 'hàn' giữ cho an toàn). Ví dụ: ‘㪋我于艱’ nghĩa là ‘chống chọi với gian nan’.
同“扞(捍)”。《説文•攴部》:“㪋,止也。《周書》曰:‘㪋我于艱。’”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
