Bản dịch của từ 㪌 trong tiếng Việt
㪌
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tǒng | ㄊㄨㄥˇ | N/A | N/A | N/A |
㪌 (Động từ)
【tǒng】
01
Cùng nghĩa với “đâm thủng”, như dùng tay đâm xuyên qua vật gì đó (như câu thành ngữ 'đâm thủng tường')
同“捅”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【tǒng】【ㄊㄨㄥˇ】【THỦNG】
- Các biến thể:
- 捅
- Hình thái radical:
- ⿰,甬,攵
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 攴
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚丶丿乚一一丨丿一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
捅
筒
筩
綂
㛚
㣚
統
统
桶
䆹
侗
㤤
萸
臾
䄨
虞
舁
䰻
伃
䐳
𠒍
畬
娛
㼌
羽
祤
楀
㔱
䥏
㡰
懙
㒁
㙑
㦛
㺄
㪠
㪀
㪈
㪬
㪥
敲
㪎
㪨
敍
㪘
㪫
㩿
䏵
谞
晦
掽
釪
赽
㑲
剫
貪
酙
硌
䓠
