Bản dịch của từ 㪓 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuái

ㄔㄨㄞˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

chuái
01

Tai họa, tai ương (như 'tai họa ập đến như cơn mưa rào')

灾~。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Xấu xa, tà ác (tính cách hoặc hành động không tốt)

邪。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㪓
Bính âm:
【chuái】【ㄔㄨㄞˊ】【SUY】
Hình thái radical:
⿰,乖,攴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨丨一一一乚丨一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép