Bản dịch của từ 㪙 trong tiếng Việt
㪙
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kè | ㄎㄜˋ | N/A | N/A | N/A |
㪙 (Động từ)
【kè】
01
Nghiên cứu kỹ lưỡng, tìm hiểu tận gốc (như khắc ghi sâu sắc)
研治。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Đánh, đập (như khắc phục, khắc chế)
击。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【kè】【ㄎㄜˋ】【KHẮC】
- Các biến thể:
- 敤
- Hình thái radical:
- ⿰,果,攵
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 攴
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一一一丨丿丶丿一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㼎
嵑
岢
嶱
敤
䕣
㒞
渴
㞹
㐓
可
磆
尅
㾧
堁
課
㒆
㕎
騍
锞
衉
克
䙐
骒
筈
鞟
䯺
阔
秮
㗥
葀
䙃
闊
噋
秳
拡
敍
㪎
㪑
敁
斅
㪂
㪇
敆
㪫
㪒
㪩
㪟
㴦
𠗶
揰
湂
腊
㖽
祺
萬
属
䅓
偨
隙
