Bản dịch của từ 㪚 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sàn

ㄙㄢˋN/AN/AN/A

(Động từ)

sàn
01

Cùng nghĩa với “tán”: phân tán, giải tán (như gió thổi bay, người tan ra mỗi nơi)

同“散”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㪚
Bính âm:
【sàn】【ㄙㄢˋ】【TÁN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,昔,攵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨乚一一丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép