Bản dịch của từ 㪛 trong tiếng Việt
㪛
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhěn | ㄓㄣˇ | N/A | N/A | N/A |
㪛 (Động từ)
【zhěn】
01
Đập đá thành mảnh nhỏ (như tiếng đá va đập mạnh)
捣石。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Giống chữ “抌”, nghĩa là đánh, đấm (hành động dùng tay hoặc nắm đấm tác động mạnh)
同“抌”,击,搏。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【zhěn】【ㄓㄣˇ】【CHẤN】
- Các biến thể:
- 椹, 𢾤, 抌
- Hình thái radical:
- ⿰,甚,攴
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 攴
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一一一丿乚乚丨一乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
缜
䴾
駗
軫
袗
稹
䪾
槙
聄
竧
辴
䂧
㪫
敤
㪐
㪦
敁
㪠
㪟
㪝
敡
敲
㪘
敽
鉙
㟼
遜
㷙
粳
跸
稢
煦
㽰
韴
䲞
蜌
