Bản dịch của từ 㪡 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kài

ㄎㄞˋN/AN/AN/A

(Động từ)

kài
01

Đánh, phạt (như đánh quân địch, trừng phạt kẻ thù)

伐,击。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㪡
Bính âm:
【kài】【ㄎㄞˋ】【KHẢI】
Hình thái radical:
⿰,害,攴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚丿一丨一丨乚一丨一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép