Bản dịch của từ 㪤 trong tiếng Việt
㪤
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bì | ㄅㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
㪤 (Động từ)
【bì】
01
Kết thúc trọn vẹn, như câu chuyện được 'bịt' lại hoàn chỉnh (nhớ 'bì' như 'bịt')
完結;終了。後作“畢”。《説文•攴部》:“㪤,㪤盡也。”《玉篇•攴部》:“㪤,盡也
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Hình dáng lửa cháy rực rỡ, như ngọn lửa bập bùng
火貌。《類篇•攴部》:“㪤,火皃。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Vẽ, phác họa hình ảnh (như nét bút vẽ)
畫。《集韻•至韻》:“㪤,畫也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Gọi nhanh, ra lệnh cho người đi gấp (như thúc giục)
召喚使疾行。《集韻•至韻》:“㪤,召使疾行也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
