Bản dịch của từ 㪤 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋN/AN/AN/A

(Động từ)

01

Kết thúc trọn vẹn, như câu chuyện được 'bịt' lại hoàn chỉnh (nhớ 'bì' như 'bịt')

完結;終了。後作“畢”。《説文•攴部》:“㪤,㪤盡也。”《玉篇•攴部》:“㪤,盡也

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Hình dáng lửa cháy rực rỡ, như ngọn lửa bập bùng

火貌。《類篇•攴部》:“㪤,火皃。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Vẽ, phác họa hình ảnh (như nét bút vẽ)

畫。《集韻•至韻》:“㪤,畫也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Gọi nhanh, ra lệnh cho người đi gấp (như thúc giục)

召喚使疾行。《集韻•至韻》:“㪤,召使疾行也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㪤
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【BÌ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,畢,攵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一一丨丨一一丨丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép