Bản dịch của từ 㪦 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yìn

ㄧㄣˋN/AN/AN/A

(Động từ)

yìn
01

Đánh, đập mạnh như tiếng trống dồn dập (giúp nhớ: ấn như ấn nút, đập mạnh)

同“戭”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đập, giã (như giã gạo)

捣。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㪦
Bính âm:
【yìn】【ㄧㄣˋ】【ẤN】
Hình thái radical:
⿰,寅,攵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚一丨乚一丨一丿丶丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép