Bản dịch của từ 㪨 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shàn

ㄕㄢˋN/AN/AN/A

(Động từ)

shàn
01

Cùng nghĩa với “” (thản), nghĩa là sửa chữa, tu bổ, hoặc chép lại; dễ nhớ như việc “thản” sửa đồ cũ cho mới.

同“缮”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㪨
Bính âm:
【shàn】【ㄕㄢˋ】【THẢN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,善,攴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶丿一一丨一丶丿一丨乚一丨一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép