Bản dịch của từ 㪪 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄚˋN/AN/AN/A

(Động từ)

01

Dùng cây gỗ chống đỡ, kê lên cho vững (như kê sách để giữ thăng bằng).

支起,墊起。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㪪
Bính âm:
【sà】【ㄙㄚˋ】【SÁCH】
Các biến thể:
𩐅
Hình thái radical:
⿰,䨿,攴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一一丿丶丿一一一丨一一一丨一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép