Bản dịch của từ 㪫 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ruì

ㄖㄨㄟˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

ruì
01

Chữ viết sai của '', nghĩa là thông minh, sáng suốt, tinh tường như người có trí tuệ siêu phàm (giống như người có 'duệ' giác nhạy bén).

“叡”的讹字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㪫
Bính âm:
【ruì】【ㄖㄨㄟˋ】【DUỆ】
Hình thái radical:
⿰,睿,攴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨一丶乚一丿丶丿丶丨乚一一一丨一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép