Bản dịch của từ 㪬 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuō

ㄔㄨㄛN/AN/AN/A

(Động từ)

chuō
01

(thuộc từ ghép 㪬敊) cảm giác đau nhói, đau buốt

〔㪬敊〕疼痛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đâm, chọc như kim nhọn đâm vào da (nhớ đến từ 'chọc' trong tiếng Việt)

刺。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Trao, cấp phát, truyền đạt (giống nghĩa 'trao' trong tiếng Việt)

授。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㪬
Bính âm:
【chuō】【ㄔㄨㄛ】【TRỌC】
Hình thái radical:
⿰,翟,攵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
乚丶丶乚丶丶丿丨丶一一一丨一丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép