Bản dịch của từ 㪬 trong tiếng Việt
㪬
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chuō | ㄔㄨㄛ | N/A | N/A | N/A |
㪬 (Động từ)
【chuō】
01
(thuộc từ ghép 㪬敊) cảm giác đau nhói, đau buốt
〔㪬敊〕疼痛。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Đâm, chọc như kim nhọn đâm vào da (nhớ đến từ 'chọc' trong tiếng Việt)
刺。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Trao, cấp phát, truyền đạt (giống nghĩa 'trao' trong tiếng Việt)
授。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
