Bản dịch của từ 㪲 trong tiếng Việt
㪲
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nú | ㄋㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
㪲 (Danh từ)
【nú】
01
Tên gọi cho người nô lệ hoặc đầy tớ trong tiếng Hàn cổ.
〈韓〉奴婢名用字。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Con cóc, đặc biệt là cóc bị bệnh ghẻ (cóc ghẻ).
〈韓〉蟾也。癩蛤蟆。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Đường mương nhỏ hoặc bờ ruộng nước trong ruộng lúa (ví dụ:畓㪲 là bờ ruộng).
〈韓〉水田間道。水田埂。例:畓㪲。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
