Bản dịch của từ 㪲 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄨˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Tên gọi cho người nô lệ hoặc đầy tớ trong tiếng Hàn cổ.

〈韓〉奴婢名用字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Con cóc, đặc biệt là cóc bị bệnh ghẻ (cóc ghẻ).

〈韓〉蟾也。癩蛤蟆。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Đường mương nhỏ hoặc bờ ruộng nước trong ruộng lúa (ví dụ:畓㪲 là bờ ruộng).

〈韓〉水田間道。水田埂。例:畓㪲。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㪲
Bính âm:
【nú】【ㄋㄨˊ】【NÔ】
Hình thái radical:
⿱,斗,𠃍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép