Bản dịch của từ 㪵 trong tiếng Việt
㪵
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bàn | ㄅㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
㪵 (Danh từ)
【bàn】
01
Đơn vị đo lường cổ, bằng một nửa đơn vị chuẩn (như nửa đấu, nửa thăng) – dễ nhớ như “bàn” chia đôi lượng vật
古代指量物取其容量单位的一半。《説文,斗部》:“㪵,量物分半也。”按:清孫詒讓《籀䯧述林》卷十:“㪵,《斗部》:‘量物分半也。’……蓋為半量;升、斗、斛大小通稱。王(邵)云半升;《廣韻》云五升,即半斗;孟(康)云五斗,即半斛也;《集韻》五十升,與孟説五斗同,三義咸不誤。”
Ví dụ
