Bản dịch của từ 㪻 trong tiếng Việt
㪻
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Juàn | ㄐㄩㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
㪻 (Danh từ)
【juàn】
01
Cái muôi múc rượu, cũng dùng để đong gạo (nhớ như muôi múc rượu trong bữa tiệc Việt)
酒舀子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Hành động múc, múc lên (như múc nước, múc canh)
舀。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【juàn】【ㄐㄩㄢˋ】【QUÁN】
- Các biến thể:
- 𢍶
- Hình thái radical:
- ⿱,䜌,斗
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 斗
- Số nét:
- 23
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一一丨乚一乚乚丶丶丶丶乚乚丶丶丶丶丶丶一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
棬
悁
㯞
羂
巂
奍
睠
絹
慻
勌
嶲
䡓
斢
斞
斛
㪶
㪴
斗
斠
斟
斡
㪳
料
㪸
灛
鱦
鱚
䉲
䀌
鷢
䥳
齰
齃
趱
㽯
鱘
