ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
㪿
Bảng phân tích âm vị 㪿
Zhé
Cắt gãy, bẻ gãy (như bẻ gãy cành cây) — nhớ câu 'bẻ gãy như chiết' để dễ nhớ
同“折”。《説文•艸部》:“㪿,斷也。”《玉篇•艸部》:“㪿,斷也。今作折。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép