Bản dịch của từ 㫁 trong tiếng Việt
㫁
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Duàn | ㄉㄨㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
㫁 (Động từ)
【duàn】
01
Cắt đứt, chia lìa như khi ta ‘đoạn’ một sợi dây
同“断”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【duàn】【ㄉㄨㄢˋ】【ĐOẠN】
- Các biến thể:
- 斷
- Hình thái radical:
- ⿰,⿺,𠃊,⿱,𢆶,兀,斤
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 斤
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚乚丶乚乚丶一丿乚乚丿丿一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
段
緞
瑖
簖
腶
䠪
缎
毈
籪
断
葮
塅
斬
斧
斷
㪾
斤
㪽
㪿
斨
斱
斸
斪
斯
孵
僟
䗀
罰
摘
榟
䩙
嫱
撂
䍶
榪
䛥
