Bản dịch của từ 㫆 trong tiếng Việt
㫆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄏㄢˋ ㄇㄧㄠˋ | N/A | N/A | N/A |
㫆 (Danh từ)
【】
01
Chữ dùng làm tên địa danh trong tiếng Hàn.
〈韩国释义〉地名用字。
Ví dụ
02
(Theo nghĩa Hàn Quốc) đọc âm 'hamyeo', như một cách đọc đặc biệt trong tiếng Hàn.
〈韩国释义〉读音hamyeo。
Ví dụ
03
Chữ dùng trong các câu khẩu quyết của Hàn Quốc, đánh dấu chỗ ngắt câu khi quan lại đọc văn bản Hán.
〈韩国释义〉韩国口诀字(吏读汉文时标注在句读点处的字)。
Ví dụ
04
Theo nghĩa Hàn Quốc, đồng nghĩa với chữ “弥” (mì), gồm các nghĩa từ ① đến ⑤.
〈韩国释义〉同“弥㈠①-⑤”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
