Bản dịch của từ 㫆 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄏㄢˋ ㄇㄧㄠˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Chữ dùng làm tên địa danh trong tiếng Hàn.

〈韩国释义〉地名用字。

Ví dụ
02

(Theo nghĩa Hàn Quốc) đọc âm 'hamyeo', như một cách đọc đặc biệt trong tiếng Hàn.

〈韩国释义〉读音hamyeo。

Ví dụ
03

Chữ dùng trong các câu khẩu quyết của Hàn Quốc, đánh dấu chỗ ngắt câu khi quan lại đọc văn bản Hán.

〈韩国释义〉韩国口诀字(吏读汉文时标注在句读点处的字)。

Ví dụ
04

Theo nghĩa Hàn Quốc, đồng nghĩa với chữ “” (mì), gồm các nghĩa từ ① đến ⑤.

〈韩国释义〉同“弥㈠①-⑤”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

㫆
Bính âm:
【ㄏㄢˋ ㄇㄧㄠˋ】【HÀM MIẾU】
Hình thái radical:
⿰,方,尒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一乚丿丿丶乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép