Bản dịch của từ 㫇 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiào

ㄐㄧㄠˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

jiào
01

〈Hàn〉 Người nô lệ khỏe mạnh, bền bỉ. Từ dùng để gọi tên nô lệ. Ví dụ: 㫇釗 (giảo chiêu). (Nhớ: 'giảo' như 'giàu sức', nô lệ khỏe như trâu cày)

〈韓〉奴婢之強韌者。奴婢名用字。例:㫇釗。

Ví dụ
㫇
Bính âm:
【jiào】【ㄐㄧㄠˋ】【GIẢO】
Hình thái radical:
⿱,於,𠃍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一乚丿丿丶丶丶乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép