ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
㫇
Bảng phân tích âm vị 㫇
Jiào
〈Hàn〉 Người nô lệ khỏe mạnh, bền bỉ. Từ dùng để gọi tên nô lệ. Ví dụ: 㫇釗 (giảo chiêu). (Nhớ: 'giảo' như 'giàu sức', nô lệ khỏe như trâu cày)
〈韓〉奴婢之強韌者。奴婢名用字。例:㫇釗。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép