Bản dịch của từ 㫈 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥN/AN/AN/A

(Danh từ)

yīng
01

Chữ phiên âm dùng trong tiếng Hàn, đọc là 'eong' (giúp nhớ như tiếng Việt 'anh' quen thuộc).

〈韩国释义〉读音eong。音译字。

Ví dụ
㫈
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【ANH】
Hình thái radical:
⿱,於,㇣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一乚丿丿丶丶丶乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép