Bản dịch của từ 㫉 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄧˇN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

Liên quan đến dáng vẻ, phong thái; giống chữ “” (dáng vẻ mềm mại, uyển chuyển như gió thổi)

从风貌。疑同“旎”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㫉
Bính âm:
【nǐ】【ㄋㄧˇ】【NĨ】
Hình thái radical:
⿰,方,危
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一乚丿丿乚一丿乚乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép